Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 30 năm của Pháp đã tăng vọt lên gần 4,85%, nối tiếp đà tăng mạnh tại Đức, Nhật Bản và Hoa Kỳ, cho thấy một sự điều chỉnh mạnh mẽ trong chi phí vay toàn cầu.
Cuộc bán tháo ồ ạt trái phiếu kỳ hạn dài buộc phải đối mặt với một cuộc thanh toán tài khóa khắc nghiệt

Điểm chính
- Lợi suất trái phiếu OAT kỳ hạn 30 năm của Pháp đã tiệm cận mức 4,85%, mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng năm 2008.
- Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm của Hoa Kỳ đạt 5,22%, gia tăng áp lực lên các khoản thế chấp và chi phí lãi suất liên bang.
- Các nhà đầu tư sẽ theo dõi các đợt đấu giá trái phiếu năm 2026, dữ liệu lạm phát và kế hoạch bảng cân đối kế toán của các ngân hàng trung ương.
Sự bán tháo đồng loạt đã đẩy lợi suất dài hạn của các thị trường lớn lên mức chưa từng thấy trong nhiều năm, và trong một số trường hợp là nhiều thập kỷ. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đạt khoảng 5,25%, mức cao nhất kể từ năm 2001, trong khi lợi suất trái phiếu Bund kỳ hạn 30 năm của Đức gần chạm mức 3,73%, mức cao nhất kể từ năm 2011.
“Chào buổi sáng từ Đức, nơi thị trường trái phiếu đang gửi đi một thông điệp không thể nhầm lẫn: lãi suất trái phiếu Bund kỳ hạn 30 năm đã tăng lên 3,73%, mức cao nhất kể từ năm 2011,” nhà báo, tác giả và biên tập viên tài chính cấp cao người Đức Holger Zschäpitz viết trên X. “Đức hiện đang phải chịu chi phí vay vốn ở mức cao nhất kể từ thời kỳ khủng hoảng đồng euro. Thời đại của tiền siêu rẻ đã trở thành dĩ vãng.”

Lợi suất trái phiếu OAT dài hạn của Pháp, viết tắt của Obligations Assimilables du Trésor, đã quay trở lại mức của thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm của Nhật Bản đã tăng lên trên 2,14%, một sự bứt phá rõ rệt sau nhiều năm thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng nhân tạo.
Nhà đầu tư đòi hỏi phải được trả lãi
Lợi suất trái phiếu là mức giá mà chính phủ trả cho nhà đầu tư để đổi lấy tiền của họ. Khi lợi suất tăng vọt, giá trái phiếu giảm và chi phí vay vốn sẽ tăng lên nhanh chóng.
Trong hơn một thập kỷ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, các ngân hàng trung ương đã giữ lãi suất ở mức thấp và mua vào một lượng lớn nợ chính phủ. Điều này đã đẩy lợi suất xuống thấp, thậm chí dưới 0% ở châu Âu và Nhật Bản. Đại dịch đã làm trầm trọng thêm tình trạng này: các chính phủ vay mượn thoải mái trong khi các ngân hàng trung ương ngăn thị trường đặt ra những câu hỏi khó.
Thỏa thuận đó đang bị phá vỡ. Các nhà đầu tư đã cho vay trong nhiều thập kỷ nay muốn được bảo vệ khỏi lạm phát, việc phát hành trái phiếu tràn lan và sức mua ngày càng giảm của số tiền mặt mà họ sẽ nhận lại.
“Tuần này, lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn của các nước châu Âu có nợ công cao đã tăng mạnh,” Robin Brooks, Chuyên gia cao cấp thuộc Chương trình Nghiên cứu Kinh tế tại Viện Brookings, giải thích. “Pháp là trường hợp đáng chú ý nhất, với lợi suất kỳ hạn 10 năm so với 10 năm (màu cam) và 10 năm so với 20 năm (màu đỏ) đạt mức cao kỷ lục mới.”
Brooks bổ sung:
“Sự kiên nhẫn của thị trường đối với tình trạng rối loạn tài khóa đang cạn kiệt.”
Thị trường nợ bắt đầu nắm quyền chủ động
Điểm áp lực chính là chính sách tài khóa, cụ thể là khoảng cách ngày càng gia tăng giữa chi tiêu chính phủ và thu nhập từ thuế. Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản và các nền kinh tế phát triển khác đã tích lũy khoản nợ khổng lồ trong khi phải gánh thêm các chi phí liên quan đến quốc phòng, hạ tầng, năng lượng và dân số già.
Tại Hoa Kỳ, chi phí lãi suất liên bang hàng năm đã vượt mốc 1 nghìn tỷ USD theo các số liệu gần đây. Mỗi chu kỳ tái cấp vốn đều cố định mức lãi suất cao hơn, biến khoản nợ của ngày hôm qua thành vấn đề ngân sách của ngày mai.

Pháp cũng đang đối mặt với tình trạng hỗn loạn về chính trị và ngân sách. Các bộ phận giao dịch trái phiếu đã theo dõi chặt chẽ các cuộc đàm phán về chi tiêu và triển vọng nợ công, góp phần đẩy lợi suất trái phiếu Pháp lên cao hơn so với trái phiếu chuẩn của Đức.
Đức, từ lâu được coi là nước vay an toàn nhất trong khu vực đồng euro, đang lên kế hoạch chi tiêu nhiều hơn cho cơ sở hạ tầng và quốc phòng. Điều đó có nghĩa là nguồn cung trái phiếu sẽ tăng lên, hoặc sẽ có nhiều giấy nợ của chính phủ hơn cạnh tranh để thu hút tiền của các nhà đầu tư.
Các ngân hàng trung ương đang rút lui
Động thái của Nhật Bản khó có thể bị bỏ qua vì Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã dành nhiều năm để kìm hãm lợi suất thông qua chính sách kiểm soát đường cong lợi suất, một chính sách nhằm giữ chi phí vay ở mức thấp. Khi BOJ từ từ từ bỏ chính sách này, thị trường đang định giá lại với mức lãi suất cao hơn và sự hỗ trợ chính thức ít hơn nhiều.
“Tiền rẻ chỉ là tạm thời,” tài khoản X Wealthmoose viết trên X. “Nợ thì vĩnh viễn. Giờ đây, thị trường trái phiếu đang gửi hóa đơn.”
Sự chuyển dịch tương tự cũng đang diễn ra ở các nơi khác. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương khác đã cắt giảm lượng nắm giữ trái phiếu thông qua chính sách thắt chặt định lượng, khiến một nhà đầu tư lớn rút khỏi thị trường.
Các chính phủ đang tràn ngập thị trường bằng trái phiếu trong khi các ngân hàng trung ương mua ít hơn. Các nhà đầu tư tư nhân có thể mua trái phiếu, nhưng chỉ với mức lợi suất cao hơn. Khoản bù đắp thêm đó chính là phí kỳ hạn, tức là khoản phí phải trả để khóa tiền vào trái phiếu dài hạn.
Hóa đơn vượt ra ngoài ngân sách chính phủ
Lãi suất dài hạn cao hơn tác động đầu tiên đến các hộ gia đình thông qua lãi suất thế chấp. Tại Hoa Kỳ, lãi suất thế chấp 30 năm thường đi theo xu hướng của lãi suất trái phiếu Kho bạc, khiến việc mua nhà và tái cấp vốn trở nên tốn kém hơn.
Các doanh nghiệp phải đối mặt với lãi suất cao hơn khi phát hành nợ dài hạn. Thị trường chứng khoán cũng bị ảnh hưởng vì lợi suất trái phiếu cao hơn sẽ cạnh tranh để thu hút dòng tiền và làm giảm giá trị hiện tại mà các nhà đầu tư gán cho các khoản lợi nhuận trong tương lai. Những người tiết kiệm, quỹ hưu trí và các công ty bảo hiểm có thể kiếm được nhiều tiền hơn từ trái phiếu. Tuy nhiên, sự chuyển giao này lại gây khó khăn cho các chính phủ và những người vay vốn đã quen với thời kỳ tiền rẻ.
Bài viết này được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Phiên bản gốc bằng tiếng Anh là nguồn có thẩm quyền; các bản dịch tự động có thể chứa thông tin không chính xác, đặc biệt là trong thuật ngữ pháp lý và quy định.












