Được cung cấp bởi
Finance

Cảnh báo về khoản nợ 40 nghìn tỷ USD: Doug Casey nhận định nền kinh tế Mỹ đối mặt với nguy cơ suy thoái trầm trọng hơn

Doug Casey cảnh báo rằng chi phí nợ gia tăng, xung đột địa chính trị kéo dài và những biến động công nghệ sâu rộng đang đẩy hệ thống tài chính toàn cầu vào một giai đoạn ngày càng bất ổn.

TÁC GIẢ
CHIA SẺ
Cảnh báo về khoản nợ 40 nghìn tỷ USD: Doug Casey nhận định nền kinh tế Mỹ đối mặt với nguy cơ suy thoái trầm trọng hơn

Những điểm chính

  • Casey cho biết khoản nợ 15 nghìn tỷ USD của Mỹ có thể cần tái cấp vốn trong vòng 12 tháng tới.
  • Các máy bay không người lái Shahed trị giá 30.000 USD đang thách thức các tên lửa của Mỹ có giá lên tới 5 triệu USD.
  • Casey ủng hộ các công ty khai thác vàng khi giá vàng thỏi ở mức 4.000 USD giúp nâng biên lợi nhuận lên trên mức chi phí 1.700 USD.

Doug Casey, tác giả cuốn sách bán chạy nhất “Crisis Investing”, đã trò chuyện với người dẫn chương trình David Lin trên The David Lin Report (TDLR) về nợ công Mỹ, giá hàng hóa, công nghệ quân sự, trí tuệ nhân tạo (AI) và sự thay đổi trong cán cân quyền lực toàn cầu. Các kết luận của ông thường mang tính bi quan, mặc dù ông đã tách biệt sự tiến bộ công nghệ dài hạn khỏi mức định giá mà các nhà đầu tư đang gán cho nó.

Chi phí nợ thắt chặt vòng vây

Mối quan tâm chính của Casey là cấu trúc nợ công của Mỹ. Ông cho biết khoảng $15 nghìn tỷ trong tổng số $40 nghìn tỷ nợ ước tính phải được tái cấp vốn trong vòng 12 tháng, khiến Washington phụ thuộc vào các nhà đầu tư sẵn sàng hấp thụ các khoản phát hành mới và các khoản nợ đến hạn.

Vấn đề tái cấp vốn này trở nên khó khăn hơn khi chi phí vay tăng lên. Lin dẫn một ước tính cho thấy mỗi lần chi phí vay trung bình của chính phủ tăng 1 điểm cơ bản sẽ làm tăng chi phí lãi vay hàng năm khoảng 3,9 tỷ USD. Do đó, việc lợi suất trái phiếu kho bạc liên tục tăng sẽ làm gia tăng thâm hụt ngân sách vốn đã ở mức gần 2 nghìn tỷ USD.

Casey lập luận rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cuối cùng sẽ phải đối mặt với hai lựa chọn gây hại. Lãi suất cao hơn có thể dẫn đến tình trạng vỡ nợ ở những người vay không thể tái cấp vốn, trong khi lãi suất thấp hơn có thể khuyến khích vay thêm và làm suy yếu đồng tiền.

“Thành thật mà nói, tôi không thấy lối thoát nào cả,” Casey nói với Lin trong cuộc phỏng vấn. “Tôi thấy rằng chúng ta đang đứng bên bờ vực thẳm vào thời điểm này.”

Theo quan điểm của ông, nợ công cuối cùng sẽ được giảm bớt thông qua việc vỡ nợ công khai hoặc, nhiều khả năng hơn, thông qua lạm phát làm xói mòn dần giá trị thực của nó. Ông cũng kêu gọi cắt giảm mạnh chi tiêu quân sự, bán tài sản liên bang và thực hiện những thay đổi lớn đối với các chương trình phúc lợi, đồng thời thừa nhận rằng những biện pháp như vậy khó có thể thực hiện được về mặt chính trị.

Nợ tiêu dùng làm trầm trọng thêm áp lực

Casey mở rộng lập luận của mình ra ngoài phạm vi vay nợ của chính phủ liên bang. Ông chỉ ra khoảng 1,5 nghìn tỷ USD nợ sinh viên và một khoản nợ mua ô tô tương đương, mô tả cả hai đều là các khoản nợ chủ yếu tài trợ cho tiêu dùng chứ không phải để tạo ra tài sản sản xuất.

Ông giải thích rằng chi tiêu của chính phủ cũng gây ra vấn đề tương tự, bởi vì An sinh Xã hội, Medicare, Medicaid, chi tiêu quân sự và các khoản thanh toán lãi suất chiếm phần lớn ngân sách liên bang. Các hạng mục này có thể tài trợ cho các cam kết hiện có, nhưng không nhất thiết tạo ra sản lượng mới cần thiết để trả nợ đang gia tăng.

“Chúng ta đã sống vượt quá khả năng của mình,” Casey nhấn mạnh với Lin. Casey tiếp tục:

“Tôi nghĩ chúng ta đang tiến tới một điều mà tôi gọi là ‘cuộc Đại suy thoái’.”

Casey cho rằng kết quả như vậy sẽ đồng nghĩa với mức sống thấp hơn trên khắp Hoa Kỳ, Canada và châu Âu. Dự báo đó thể hiện quan điểm cá nhân của ông chứ không phải là một dự báo kinh tế đã được xác định, nhưng nó phản ánh mối lo ngại rộng lớn hơn về việc các chính phủ liên tục tái cấp vốn cho các khoản nợ cũ thay vì giảm bớt chúng.

Máy bay không người lái giá rẻ đang thay đổi nền kinh tế quân sự

Cuộc phỏng vấn cũng tập trung vào khoảng cách chi phí ngày càng gia tăng giữa trang thiết bị quân sự truyền thống và vũ khí không người lái giá rẻ. Casey dẫn chứng tên lửa Patriot có giá khoảng $5 triệu, tên lửa Tomahawk có giá gần $3 triệu, và máy bay không người lái Shahed do Iran thiết kế có thể chỉ tốn $30.000.

Sự mất cân bằng này rất quan trọng vì một lực lượng yếu hơn có thể phóng đủ số lượng máy bay không người lái hoặc tên lửa giá rẻ để buộc đối thủ giàu có hơn phải sử dụng các phương tiện đánh chặn khan hiếm và đắt đỏ. Casey giải thích chi tiết rằng xu hướng này đang làm cho các tàu sân bay và một số chương trình máy bay chiến đấu tiên tiến trở nên kém hữu ích hơn khi đối mặt với một đàn các hệ thống rẻ hơn.

“Xu hướng của tương lai là máy bay không người lái,” Casey nói, đồng thời chỉ ra việc sử dụng chúng trong cuộc chiến Nga-Ukraine và dọc các tuyến đường vận tải ở Trung Đông.

Bài học chiến lược không chỉ đơn thuần là máy bay không người lái rẻ hơn. Việc sản xuất chúng có thể được phân tán, các máy bay bị mất dễ dàng thay thế hơn và số lượng lớn có thể áp đảo các hệ thống phòng thủ được thiết kế để đối phó với số lượng nhỏ các mối đe dọa đắt tiền. Điều này làm dịch chuyển sức mạnh quân sự sang các quốc gia và nhóm vũ trang có khả năng sản xuất các hệ thống cơ bản trên quy mô lớn.

Dầu mỏ vẫn mang mức phí rủi ro vĩnh viễn

Bất chấp sự suy yếu gần đây của giá dầu, Casey vẫn lạc quan về lĩnh vực năng lượng. Ông cho rằng xung đột liên quan đến Iran, Israel và Hoa Kỳ khó có thể chấm dứt, trong khi các mối đe dọa gần eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb tiếp tục đe dọa các tuyến đường vận tải biển chính.

Ông Casey ước tính rằng các yếu tố kinh tế sản xuất biên của dầu mỏ hỗ trợ mức giá gần 80 USD/thùng, dù chi phí có sự chênh lệch lớn tùy theo mỏ dầu, khu vực pháp lý và điều kiện vận hành. Ông cho biết ông ưa chuộng cổ phiếu dầu khí ngoài khu vực Trung Đông hơn là đầu tư trực tiếp vào hợp đồng tương lai.

“Tôi cho rằng chiến tranh ở khu vực đó về cơ bản đã trở thành một thực tế cố hữu vào thời điểm này,” Casey chia sẻ với người dẫn chương trình TDLR.

Hậu quả thực tế là ngay cả các thỏa thuận ngừng bắn tạm thời cũng có thể không loại bỏ được mức phí bảo hiểm dài hạn liên quan đến tổn thất sản lượng, bảo hiểm vận chuyển, phí qua eo biển và khả năng xảy ra gián đoạn mới.

Các công ty khai thác vàng tăng giá khi vàng đạt mức chín muồi

Casey cho biết vàng ở mức 4.000 USD/ounce không còn là một khoản đầu cơ bị định giá thấp nghiêm trọng như khi kim loại này được giao dịch ở mức 35 USD vào năm 1971. Ông vẫn coi vàng và bạc là những tài sản có giá trị, nhưng tin rằng cổ phiếu khai thác mỏ mang lại tiềm năng tăng giá lớn hơn.

Ông ước tính chi phí duy trì toàn diện (all-in sustaining costs) của toàn ngành ở mức gần $1,700 mỗi ounce, giúp các nhà sản xuất có biên lợi nhuận bất thường cao ở mức giá vàng hiện tại. Dù vậy, khai thác mỏ vẫn là một lĩnh vực kinh doanh đầy thách thức, phải đối mặt với rủi ro thăm dò, chi phí vốn, quy định pháp lý, áp lực chính trị và thời gian phát triển kéo dài.

Casey cho biết ông tập trung mạnh vào các công ty khai thác mỏ và năng lượng vì khả năng sinh lời của họ đã cải thiện nhanh hơn so với sự quan tâm của nhà đầu tư.

Công nghệ AI phát triển trong khi định giá bị tách rời

Casey mô tả trí tuệ nhân tạo (AI) là một công nghệ thay đổi thế giới, nhưng bác bỏ quan điểm cho rằng mọi công ty liên quan đến lĩnh vực này đều xứng đáng được định giá cao hơn.

“Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới xung quanh chúng ta,” ông nói. “Điều này cực kỳ quan trọng. Và nó mới chỉ bắt đầu.”

Ông cho biết AI có thể cải thiện quá trình thăm dò khoáng sản bằng cách xử lý các dữ liệu địa chất và xác định các mối quan hệ mà các nhà phân tích con người sẽ mất nhiều thời gian hơn để phát hiện. Đồng thời, ông đặt câu hỏi liệu hàng trăm tỷ đô la đổ vào các trung tâm dữ liệu có mang lại lợi nhuận tương xứng hay không, đặc biệt khi phần lớn cơ sở hạ tầng này được sử dụng để thu thập và phân tích thông tin người tiêu dùng.

Quan điểm của ông rất rõ ràng: Công nghệ này có thể mang tính cách mạng, trong khi nhiều khoản đầu tư xoay quanh nó vẫn thất bại.

Bài viết này được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Phiên bản gốc bằng tiếng Anh là nguồn có thẩm quyền; các bản dịch tự động có thể chứa thông tin không chính xác, đặc biệt là trong thuật ngữ pháp lý và quy định.

Thẻ trong bài viết này